Giá xe tải Tera Star
✅ Tera Star thùng lửng | 250.000.000 VNĐ |
✅ Tera Star thùng lửng bửng cong VTL | 253.500.000 VNĐ |
✅ Tera Star Thùng kín tiêu chuẩn | 265.000.000 VNĐ |
✅ Tera Star Thùng kín Composite | 274.000.000 VNĐ |
✅ Tera Star Thùng cánh chim | 276.500.000 VNĐ |
✅ Tera Star thùng bạt lửng mở bửng | 263.000.000 VNĐ |
✅ Tera Star Chassis | 240.000.000 VNĐ |
Thông số kỹ thuật xe Tera Star
Thông số kỹ thuật | Tera Star |
Khối lượng bản thân | 1320kg |
Tải trọng | 990kg&1,25 tấn |
Tổng tải | 2450kg&2700 |
Kích thước xe (DxRxC) (mm) | 5120x1770x2370 |
Kích thước lòng thùng (mm) | 3050x1610x1570 |
Số người cho phép chở | 2 |
Khoảng sáng gầm xe | |
Khoảng cách trục | 3200mm |
Công thức bánh xe | 4×2 |
Bán kính vòng quay tối thiểu | |
Kiểu động cơ | Động cơ xăng |
Loại động cơ | JL474QAK, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng |
Dung tích xy lanh | 1499cm3 |
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Công suất lớn nhất/tốc độ quay | 80/6000Kw/fpm |
Cỡ lốp trước/sau | 175/70R14 – 175/70R14 |
Vết bánh xe trước/sau | |
Hệ thống lái | Bánh răng – Thanh răng, Cơ khí trợ lực điện |
Phanh chính | Phanh đĩa/tang trống, thủy lực, trợ lực chân không |
Phanh đỗ | Cơ khí |